Nếu phải bắt đầu từ gốc, thì âm thanh không phải là một “vật” bay trong không khí như viên bi. Nó là một chuỗi thay đổi áp suất rất nhỏ trong không khí — nhỏ đến mức mắt mình không thấy, nhưng tai thì bắt được.
Hãy tưởng tượng bạn vỗ vào mặt nước. Gợn sóng lan ra. Với âm thanh cũng vậy, chỉ khác là môi trường ở đây là không khí. Khi dây đàn rung, màng loa rung, hay dây thanh quản rung, nó đẩy và kéo các phân tử không khí. Chỗ thì bị nén lại, chỗ thì giãn ra. Chuỗi nén – giãn đó chạy đến tai, và não diễn giải nó thành thứ ta gọi là “âm thanh”.
Âm to, âm nhỏ, âm cao, âm thấp
Có hai thứ rất nền tảng:
- Amplitude: độ mạnh của dao động. Dao động càng lớn, ta cảm thấy càng to.
- Frequency: số lần dao động lặp lại trong một giây. Dao động càng nhanh, ta nghe càng cao.
Nói kiểu đời thường: một cú sub ầm ầm là dao động chậm nhưng mạnh; còn tiếng leng keng mảnh là dao động nhanh hơn rất nhiều.
Tốc độ truyền và bước sóng
Một điểm thú vị là âm thanh có speed và cũng có wavelength. Âm trầm có bước sóng dài, âm cao có bước sóng ngắn. Đó là lý do low end cư xử rất khác với high end trong phòng nghe: nó “ôm” không gian theo cách khác, va vào tường theo cách khác, và thường khó kiểm soát hơn nhiều.
Với người mix, hiểu điều này không phải để làm toán. Mà để bớt ngạc nhiên khi thấy bass trong phòng và bass trên headphone đôi khi như hai thế giới khác nhau.
Kết
Nói cho gọn: âm thanh là dao động áp suất được tai nhận và não dịch nghĩa. Mọi thứ sau đó — tone, punch, clarity, harshness, depth — đều xây trên nền móng này.
Bài sau, ta sẽ đi tiếp vào một câu rất đáng giá: vì sao cùng là một nốt, nhưng guitar không giống piano, vocal không giống violin?